Kiến thức

Hướng dẫn sử dụng và vệ sinh kính áp tròng an toàn

10 Nguyên Tắc Sử Dụng Kính Áp Tròng An Toàn & Bảo Vệ Thị Lực

Kính áp tròng mang lại tầm nhìn rộng và sự thuận tiện, nhưng cần được sử dụng, vệ sinh và thay đúng cách để hạn chế khô mắt, trầy xước giác mạc, viêm nhiễm và những rủi ro cho thị lực.

Để sử dụng kính áp tròng an toàn, người đeo không chỉ cần chọn đúng loại kính mà còn phải tuân thủ thời gian đeo, quy trình vệ sinh, thay kính và tái kiểm tra mắt định kỳ.

Lưu ý: Nội dung dưới đây áp dụng chủ yếu cho kính áp tròng mềm sử dụng ban ngày. Kính áp tròng cứng, kính Ortho-K, kính điều trị hoặc sản phẩm được chỉ định đeo qua đêm phải tuân theo hướng dẫn riêng của người có chuyên môn.

Vì sao kính áp tròng cần được sử dụng thận trọng?

Giác mạc không có mạch máu và nhận phần lớn oxy trực tiếp từ môi trường. Khi kính áp tròng nằm trên bề mặt mắt, lượng oxy đến giác mạc có thể bị ảnh hưởng, đặc biệt nếu kính không phù hợp, bị bẩn hoặc được đeo quá lâu.

Kính áp tròng cũng có thể giữ lại cặn bẩn, mỹ phẩm và vi sinh vật trên bề mặt mắt. Nguy cơ biến chứng tăng lên khi người sử dụng:

  • Đeo kính khi ngủ hoặc đeo quá thời gian quy định.
  • Để kính tiếp xúc với nước máy, nước hồ bơi hoặc nước biển.
  • Không rửa và làm khô tay trước khi chạm vào kính.
  • Tái sử dụng kính dùng một ngày.
  • Dùng lại dung dịch cũ hoặc vệ sinh hộp đựng không đúng cách.
  • Tiếp tục đeo khi mắt đỏ, đau hoặc nhìn mờ.

Kính áp tròng màu và kính áp tròng không có độ vẫn tiếp xúc trực tiếp với giác mạc, vì vậy có những nguy cơ tương tự kính áp tròng điều chỉnh tật khúc xạ.

10 nguyên tắc sử dụng kính áp tròng an toàn

1. Kiểm tra mắt và lựa chọn kính phù hợp

Kính áp tròng không nên được lựa chọn chỉ dựa vào số độ của kính gọng. Ngoài công suất khúc xạ, người sử dụng còn cần được đánh giá độ cong giác mạc, đường kính kính, chất lượng phim nước mắt, tình trạng bề mặt nhãn cầu và khả năng thích nghi.

Hai sản phẩm có cùng số độ nhưng khác vật liệu, độ cong hoặc thiết kế vẫn có thể tạo cảm giác và mức độ phù hợp khác nhau. Không nên tự đổi nhãn hiệu, thông số hoặc loại kính khi chưa được tư vấn.

2. Rửa và làm khô tay trước khi chạm vào kính

Trước khi lắp hoặc tháo kính, cần rửa tay bằng xà phòng và nước sạch, sau đó lau khô bằng khăn sạch ít xơ. Tay còn ướt có thể đưa vi sinh vật từ nước lên bề mặt kính và vào mắt.

Không nên chạm vào kính khi tay dính kem dưỡng, mỹ phẩm, dầu mỡ hoặc hóa chất. Nếu sử dụng mỹ phẩm, nên lắp kính trước khi trang điểm và tháo kính trước khi tẩy trang.

3. Kiểm tra kính trước khi lắp vào mắt

Quan sát để bảo đảm kính không bị rách, sứt mép, bám cặn hoặc lộn mặt. Không sử dụng kính nếu bao bì bị rách, kính đã hết hạn hoặc dung dịch trong vỉ không còn trong suốt.

Nếu kính gây cộm ngay sau khi lắp, hãy tháo kính, kiểm tra và vệ sinh lại theo đúng hướng dẫn. Không cố tiếp tục đeo một kính đang gây đau hoặc khó chịu rõ rệt.

4. Tuân thủ thời gian đeo và lịch thay kính

Mỗi loại kính có thời gian sử dụng và lịch thay riêng. Kính dùng một ngày phải được bỏ sau một lần sử dụng; không rửa, ngâm rồi đeo lại vào ngày hôm sau.

Đối với kính thay định kỳ, thời gian sử dụng thường được tính từ ngày mở sản phẩm, không phải tổng số ngày thực tế đã đeo. Ví dụ, kính có lịch thay một tháng không nên kéo dài thêm chỉ vì người dùng mới đeo vài lần.

Thời gian đeo mỗi ngày còn phụ thuộc vào vật liệu kính, tình trạng mắt và chỉ định của người có chuyên môn. Khi mắt bắt đầu khô, cộm hoặc mờ, nên tháo kính thay vì cố đeo cho đủ thời gian.

5. Không ngủ khi đang đeo kính áp tròng

Ngủ qua đêm hoặc ngủ trưa khi đang đeo kính làm giảm lượng oxy đến giác mạc và tăng nguy cơ viêm nhiễm. Quy tắc này áp dụng cả khi người đeo không cảm thấy khó chịu.

Chỉ những loại kính được thiết kế và chỉ định riêng cho việc đeo qua đêm mới được sử dụng trong khi ngủ. Ngay cả với những sản phẩm đó, người đeo vẫn phải được lắp kính, hướng dẫn và theo dõi định kỳ.

6. Không để kính áp tròng tiếp xúc với nước

Cần tháo kính trước khi tắm, bơi, sử dụng bồn tắm nóng hoặc tham gia các hoạt động khiến nước có thể vào mắt. Không dùng nước máy, nước đóng chai, nước cất hoặc nước muối tự pha để rửa hay bảo quản kính.

Nước có thể chứa vi sinh vật gây bệnh, trong đó có Acanthamoeba — tác nhân có thể gây viêm giác mạc nghiêm trọng, khó điều trị và đe dọa thị lực.

Nếu kính vô tình tiếp xúc với nước, hãy tháo kính càng sớm càng tốt. Kính dùng một ngày nên được bỏ đi; kính tái sử dụng cần được làm sạch và khử khuẩn đầy đủ bằng dung dịch phù hợp trước khi cân nhắc đeo lại.

7. Sử dụng đúng dung dịch chăm sóc kính

Chỉ sử dụng dung dịch được khuyến nghị cho đúng loại kính. Nước muối sinh lý thông thường có thể dùng trong một số quy trình rửa nhưng không có tác dụng khử khuẩn thay cho dung dịch ngâm kính chuyên dụng.

Mỗi lần cất kính, cần đổ bỏ toàn bộ dung dịch cũ và sử dụng dung dịch mới. Không châm thêm dung dịch mới vào phần dung dịch đã dùng và không tái sử dụng dung dịch ngâm.

Nếu sử dụng dung dịch hydrogen peroxide, phải dùng đúng hộp trung hòa đi kèm và chờ đủ thời gian theo hướng dẫn. Dung dịch chưa được trung hòa có thể gây bỏng và tổn thương bề mặt mắt.

8. Vệ sinh và thay hộp đựng kính định kỳ

Sau mỗi lần sử dụng, đổ bỏ dung dịch còn lại, làm sạch hộp bằng dung dịch chăm sóc kính phù hợp và để hộp khô tự nhiên ở vị trí sạch, úp xuống với nắp mở.

Không rửa hộp bằng nước máy và không dùng khăn đã bẩn để lau bên trong. Hộp đựng nên được thay ít nhất khoảng ba tháng một lần hoặc sớm hơn nếu bị nứt, đổi màu, bám cặn hay có dấu hiệu mất vệ sinh.

9. Chỉ dùng thuốc nhỏ mắt tương thích với kính áp tròng

Khi cần làm ẩm mắt, nên lựa chọn sản phẩm được ghi rõ có thể sử dụng khi đang đeo kính áp tròng. Một số loại thuốc nhỏ mắt chứa chất bảo quản, thuốc co mạch, kháng histamine, kháng sinh hoặc thành phần điều trị khác không phù hợp để tự sử dụng cùng kính.

Kính bị khô có thể bám chặt hơn vào bề mặt mắt, gây cộm, nhìn mờ hoặc làm tổn thương biểu mô giác mạc khi tháo. Tình trạng này không làm “kéo giãn nhãn cầu” như thông tin trong bài viết cũ.

Nếu thường xuyên phải nhỏ mắt mới có thể tiếp tục đeo kính, người dùng nên tháo kính và kiểm tra nguyên nhân khô mắt thay vì chỉ tăng số lần sử dụng nước nhỏ mắt.

10. Tháo kính ngay khi có dấu hiệu bất thường

Không tiếp tục đeo kính để chờ xem các triệu chứng có tự hết hay không. Cần tháo kính ngay và liên hệ cơ sở chuyên môn nếu xuất hiện một trong các biểu hiện sau:

  • Mắt đỏ bất thường hoặc đỏ tăng dần.
  • Đau, rát hoặc cảm giác có dị vật không giảm sau khi tháo kính.
  • Sợ ánh sáng.
  • Nhìn mờ đột ngột.
  • Chảy nhiều nước mắt hoặc có ghèn, dịch tiết.
  • Giác mạc xuất hiện đốm trắng.
  • Mi mắt sưng hoặc khó mở mắt.

Không tự mua thuốc kháng sinh, thuốc có corticoid hoặc tiếp tục đeo một cặp kính khác khi chưa xác định được nguyên nhân.

Dấu hiệu cần khám sớm: Người đang sử dụng kính áp tròng có biểu hiện đau mắt, đỏ mắt, sợ ánh sáng hoặc giảm thị lực cần được đánh giá sớm trong ngày. Viêm giác mạc do kính áp tròng có thể tiến triển nhanh và không nên tự điều trị tại nhà.

Những Việc Tuyệt Đối Không Nên Làm

  • Không dùng nước máy hoặc nước bọt để làm ẩm, rửa hay bảo quản kính.
  • Không dùng chung kính áp tròng với người khác.
  • Không đeo kính bị rách, biến dạng, bám cặn hoặc đã quá hạn.
  • Không tái sử dụng kính dùng một ngày.
  • Không châm dung dịch mới vào dung dịch cũ.
  • Không chuyển dung dịch sang chai hoặc lọ không rõ vệ sinh.
  • Không tự đổi loại kính chỉ vì sản phẩm có cùng số độ.
  • Không đeo kính khi mắt đang viêm, đỏ, có ghèn hoặc bị tổn thương.
  • Không cố tháo kính bằng móng tay hay vật sắc nhọn.
  • Không tự dùng thuốc nhỏ mắt điều trị khi chưa có hướng dẫn chuyên môn.

Người đeo nên nhận biết các dấu hiệu bất thường ở mắt và duy trì những thói quen bảo vệ đôi mắt khỏe mạnh trong sinh hoạt hằng ngày.

Related Articles

VietNamNet đưa tin XPLens ra mắt tại Việt Nam năm 2014
Tám triệu chứng mỏi mắt kỹ thuật số khi sử dụng máy tính và điện thoại
Thông số trên vỏ bao tròng kính