tròng kính XPLens 1.74 Platinum

Tròng kính XPLens 1.74 Platinum siêu mỏng

Tròng kính XPLens 1.74 Platinum sử dụng vật liệu MR™-174 của Mitsui Chemicals, mang lại giải pháp tròng siêu mỏng cho người có độ cận cao muốn cải thiện thẩm mỹ và sự thoải mái khi sử dụng.

Sản phẩm được thiết kế dành cho người có độ cận cao hoặc cần giảm độ dày của tròng kính để cải thiện tính thẩm mỹ và sự thoải mái khi đeo.

MR™-174 là vật liệu tròng kính có chiết suất 1.74 trong hệ vật liệu MR™ của Mitsui Chemicals. Theo thông số do hãng công bố, vật liệu có số Abbe νe = 32, nhiệt độ biến dạng nhiệt 78°C và sử dụng một phần nguyên liệu có nguồn gốc thực vật thuộc dòng Do Green™.

Nhờ chiết suất cao, tròng kính có thể tạo ra cùng công suất quang học với độ cong và độ dày thấp hơn so với vật liệu có chiết suất thấp hơn trong cùng điều kiện. Hiệu quả giảm độ dày thực tế còn phụ thuộc vào số độ, độ loạn, kích thước gọng, hình dạng mắt kính, vị trí đồng tử và yêu cầu gia công.

Vật liệu MR™-174 của Mitsui Chemicals

MR™ là dòng vật liệu nhựa quang học chiết suất cao do Mitsui Chemicals phát triển cho ngành sản xuất tròng kính. Trong hệ vật liệu này, MR™-174 được sử dụng để sản xuất tròng kính có chiết suất 1.74.

Các thông số chính được Mitsui Chemicals công bố cho MR™-174 gồm:

  • Tên vật liệu: MR™-174.
  • Nhà sản xuất vật liệu: Mitsui Chemicals.
  • Chiết suất: 1.74.
  • Số Abbe: νe = 32.
  • Nhiệt độ biến dạng nhiệt: 78°C.
  • Đặc điểm nguyên liệu: có thành phần nguồn gốc thực vật thuộc dòng Do Green™.

Những thông số trên là đặc tính của vật liệu MR™-174. Chúng không đồng nghĩa với toàn bộ tính năng của tròng kính hoàn thiện. Chất lượng sử dụng thực tế còn phụ thuộc vào thiết kế quang học, quy trình sản xuất, lớp phủ bề mặt, độ chính xác khi đo mắt và kỹ thuật lắp kính.

Chiết suất 1.74 có ý nghĩa gì?

Chiết suất thể hiện khả năng làm lệch hướng ánh sáng của vật liệu. Với cùng một đơn kính và cùng kiểu thiết kế, vật liệu có chiết suất cao hơn có thể tạo công suất quang học cần thiết với bề mặt ít cong hơn và lượng vật liệu thấp hơn.

Đối với kính cận, lợi ích dễ nhận thấy nhất thường là giảm độ dày ở phần mép tròng. Đối với kính viễn, chiết suất cao có thể hỗ trợ giảm độ dày ở phần tâm. Tuy nhiên, không thể xác định chính xác tròng sẽ mỏng bao nhiêu nếu chỉ biết số độ.

Tròng 1.74 không tự động trở thành phương án tốt nhất cho mọi đơn kính. Người có độ thấp hoặc sử dụng gọng nhỏ có thể không nhận thấy sự khác biệt lớn so với tròng kính 1.67. Việc lựa chọn cần cân đối giữa độ mỏng, đặc tính quang học, kiểu gọng và ngân sách.

Ưu điểm của tròng kính XPLens 1.74 Platinum

  • Chiết suất 1.74 hỗ trợ giảm độ dày tròng kính có công suất cao.
  • Vật liệu MR™-174 được cung cấp bởi Mitsui Chemicals.
  • Phù hợp với người cận cao muốn hạn chế phần mép tròng bị lộ.
  • Thiết kế phi cầu giúp bề mặt tròng phẳng hơn so với thiết kế cầu tương ứng.
  • Lớp phủ Platinum giúp giảm phản xạ trên bề mặt tròng kính.
  • Bề mặt phủ hỗ trợ hạn chế bám nước, dầu và bụi bẩn, giúp tròng dễ vệ sinh hơn.
  • Có thể cải thiện tính thẩm mỹ khi được kết hợp với gọng có kích thước phù hợp.

Thiết kế phi cầu trên tròng kính 1.74

Tròng kính XPLens 1.74 Platinum sử dụng thiết kế phi cầu. Độ cong của bề mặt được thay đổi dần từ vùng trung tâm ra vùng ngoại vi thay vì duy trì một độ cong cố định trên toàn bộ bề mặt như thiết kế cầu truyền thống.

Thiết kế này cho phép bề mặt tròng phẳng hơn và hỗ trợ cải thiện hình thức của kính có công suất cao. Tuy nhiên, thiết kế phi cầu không thể bù lại sai số đo khoảng cách đồng tử, chiều cao lắp kính hoặc lựa chọn gọng không phù hợp.

Lớp phủ Platinum có tác dụng gì?

Lớp phủ Platinum được hoàn thiện trên bề mặt tròng kính nhằm hỗ trợ quá trình sử dụng và vệ sinh hằng ngày. Các lớp phủ chức năng giúp giảm lượng ánh sáng phản xạ trên bề mặt, làm tròng kính trong hơn khi giao tiếp và hạn chế hình ảnh phản chiếu trên kính.

Lớp phủ chống bám nước trên bề mặt tròng còn hỗ trợ hạn chế nước và dầu mỡ bám chặt. Điều này giúp việc vệ sinh thuận tiện hơn nhưng không có nghĩa tròng kính hoàn toàn không bám bụi, không bám dấu vân tay hoặc không bị trầy xước.

Độ bền của lớp phủ phụ thuộc vào cách sử dụng. Nhiệt độ cao, hóa chất tẩy rửa, bụi cứng và thói quen lau kính khi bề mặt đang khô có thể làm lớp phủ xuống cấp sớm.

Tròng kính 1.74 phù hợp với người có độ nào?

Tròng kính 1.74 thường được cân nhắc cho người có độ cận cao, đặc biệt khi phần mép của tròng 1.60 hoặc 1.67 vẫn còn dày sau khi tính toán theo mẫu gọng đã chọn.

Không nên đặt ra một ngưỡng số độ duy nhất cho tất cả khách hàng. Hai người có cùng độ cận vẫn có thể nhận được độ dày hoàn thiện khác nhau do khoảng cách đồng tử, độ loạn, trục loạn, kích thước gọng và vị trí tâm mắt khác nhau.

Trước khi quyết định, nên so sánh ít nhất hai phương án 1.67 và 1.74 trên chính mẫu gọng khách hàng lựa chọn. Cách này cho phép đánh giá mức giảm độ dày có tương xứng với phần chi phí tăng thêm hay không.

So sánh tròng kính 1.67 và 1.74

Tròng kính chiết suất 1.67

Tròng 1.67 thường đáp ứng tốt nhiều đơn kính từ trung bình đến cao. Trong hệ vật liệu MR™ của Mitsui Chemicals, vật liệu 1.67 gồm MR-7™ và MR-10™, không phải MR™-174.

Tròng kính chiết suất 1.74

Tròng 1.74 sử dụng vật liệu MR™-174 và có khả năng giảm độ dày nhiều hơn trong cùng điều kiện tính toán. Lợi ích này thường rõ hơn ở đơn kính có công suất cao hoặc khi gọng làm phát sinh khoảng lệch tâm lớn.

Do số Abbe của MR™-174 là 32, người đeo cũng cần được đo và lắp kính chính xác. Với vật liệu chiết suất cao, sai lệch tâm quang học có thể ảnh hưởng rõ hơn đến trải nghiệm thị giác.

Cách chọn gọng giúp tròng 1.74 mỏng hơn

Chiết suất không phải yếu tố duy nhất quyết định độ dày. Đối với người cận cao, lựa chọn gọng đúng có thể tạo ra khác biệt rất lớn sau khi tròng được mài hoàn thiện.

  • Ưu tiên gọng có kích thước mắt kính vừa hoặc nhỏ.
  • Chọn hình tròn, oval hoặc kiểu dáng không kéo quá dài về hai bên.
  • Để vị trí đồng tử nằm gần tâm hình học của mắt gọng.
  • Hạn chế gọng quá rộng hoặc quá cao so với khuôn mặt.
  • Ưu tiên gọng nguyên vành khi phần mép tròng dự kiến còn dày.
  • Chọn gọng trước khi đặt tròng để có thể tính toán độ dày chính xác hơn.

Kích thước ghi trên càng kính chưa đủ để đánh giá gọng có phù hợp hay không. Kỹ thuật viên cần xem xét đồng thời chiều ngang mắt kính, khoảng cách cầu gọng, hình dạng mắt kính và khoảng cách đồng tử riêng của từng mắt.

Tròng 1.74 có lắp được gọng khoan hoặc gọng xẻ cước không?

Không nên quyết định khả năng lắp gọng khoan hoặc gọng xẻ cước chỉ dựa trên chiết suất 1.74. Kỹ thuật viên cần kiểm tra độ dày tại vị trí khoan hoặc xẻ rãnh, hình dạng tròng, số độ, kết cấu gọng và hướng dẫn gia công của nhà cung cấp.

Gọng khoan tạo lực tập trung tại các lỗ bắt ốc, trong khi gọng xẻ cước yêu cầu tạo rãnh quanh mép tròng. Vì vậy, mỗi đơn kính cần được đánh giá riêng trước khi xác nhận phương án lắp ráp.

Độ dày thực tế được xác định như thế nào?

Muốn ước tính độ dày của tròng kính sau khi hoàn thiện, cần có đầy đủ các thông tin sau:

  • Độ cầu, độ loạn và trục loạn của từng mắt.
  • Khoảng cách đồng tử riêng từng mắt.
  • Kích thước ngang, chiều cao và cầu gọng.
  • Hình dạng thực tế của mắt kính.
  • Chiều cao tâm mắt trên gọng.
  • Độ dày tâm hoặc độ dày mép tối thiểu.
  • Kiểu lắp nguyên vành, xẻ cước hay khoan ốc.

Do đó, câu hỏi “cận bao nhiêu độ thì tròng 1.74 dày bao nhiêu” không thể trả lời chính xác nếu chưa có đơn kính và mẫu gọng cụ thể.

Dải độ và khả năng cung cấp

Dải độ của tròng XPLens 1.74 Platinum có thể thay đổi theo đường kính phôi, tổ hợp độ cầu và độ loạn, cũng như lượng hàng tại từng thời điểm. Những đơn kính có độ cao hoặc thông số đặc biệt cần được kiểm tra trước khi xác nhận.

  • Độ cầu: kiểm tra theo bảng độ XPLens hiện hành.
  • Độ loạn: phụ thuộc vào tổ hợp độ cầu và đường kính phôi.
  • Đường kính: lựa chọn theo đơn kính và kích thước gọng.
  • Đơn ngoài bảng: kiểm tra khả năng cung cấp tròng đặt sản xuất riêng.

Hướng dẫn sử dụng và vệ sinh

  • Rửa sạch bụi trên tròng bằng nước trước khi lau.
  • Sử dụng dung dịch vệ sinh kính và khăn microfiber sạch.
  • Không lau tròng bằng áo, giấy ăn hoặc vật liệu thô ráp.
  • Không dùng hóa chất tẩy rửa gia dụng để vệ sinh kính.
  • Không để kính trong ô tô dưới trời nắng hoặc gần nguồn nhiệt cao.
  • Không đặt úp bề mặt tròng xuống bàn.
  • Cất kính trong hộp khi không sử dụng.
  • Định kỳ kiểm tra và cân chỉnh lại gọng tại đại lý.

Thông số nhiệt độ biến dạng nhiệt 78°C do Mitsui Chemicals công bố là một thông số thử nghiệm của vật liệu MR™-174, không phải mức nhiệt được khuyến nghị để sử dụng hoặc bảo quản kính. Tròng kính và lớp phủ vẫn cần tránh tiếp xúc với nhiệt độ cao.

Tư vấn tròng kính XPLens 1.74 Platinum

Để lựa chọn đúng chiết suất, khách hàng nên cung cấp đơn kính hiện tại và chọn mẫu gọng trước khi đặt tròng. Khách hàng có thể tham khảo thêm cách chọn tròng kính và đến đại lý XPLens để được tư vấn dựa trên số độ, khoảng cách đồng tử, vị trí tâm mắt, kích thước gọng và nhu cầu sử dụng.

Đối với đơn kính có công suất cao, sự phối hợp giữa vật liệu MR™-174, thiết kế tròng, kích thước gọng, thông số đo và kỹ thuật gia công sẽ quyết định kết quả cuối cùng. Lựa chọn đồng bộ các yếu tố này giúp tối ưu độ dày, tính thẩm mỹ và sự thoải mái khi sử dụng.

Related Articles

VietNamNet đưa tin XPLens ra mắt tại Việt Nam năm 2014
Tám triệu chứng mỏi mắt kỹ thuật số khi sử dụng máy tính và điện thoại
Hướng dẫn sử dụng và vệ sinh kính áp tròng an toàn