Tròng kính XPLens 1.67 Super Hydrophobic sử dụng vật liệu chiết suất cao và lớp phủ chống bám nước, phù hợp với người muốn giảm độ dày, trọng lượng kính và cải thiện độ trong suốt.
Sản phẩm sử dụng vật liệu MR-7, thiết kế phi cầu Aspheric và hệ thống lớp phủ HMC – UV400 – Super Hydrophobic giúp chống phản quang, hạn chế bám nước, dầu mỡ và bụi bẩn.
So với tròng kính có chiết suất thấp hơn trong cùng điều kiện về số độ, kích thước và thiết kế gọng, tròng kính 1.67 có khả năng giảm độ dày rõ rệt hơn. Đây là lựa chọn phù hợp cho người có độ cận trung bình đến cao, đặc biệt khi cần cải thiện tính thẩm mỹ và sự thoải mái khi đeo kính thường xuyên.
Ưu điểm của tròng kính XPLens 1.67 Super Hydrophobic
Chiết suất 1.67 giúp tròng kính mỏng hơn
Chiết suất thể hiện khả năng khúc xạ ánh sáng của vật liệu. Vật liệu có chiết suất cao cho phép tạo ra đúng công suất quang học với độ cong và độ dày thấp hơn so với vật liệu có chiết suất thấp.
Với người có độ cận cao, tròng kính 1.67 giúp giảm phần rìa dày thường thấy ở tròng kính thông thường. Tròng mỏng hơn không chỉ cải thiện hình thức của kính mà còn giúp giảm trọng lượng và hạn chế tình trạng tròng nhô nhiều ra khỏi vành gọng.
Vật liệu MR-7 có độ bền cơ học tốt
MR-7 là vật liệu quang học có chiết suất cao, được sử dụng để sản xuất tròng kính 1.67. Vật liệu có sự cân bằng giữa khả năng làm mỏng, độ bền cơ học và chất lượng quang học, phù hợp với nhiều nhu cầu sử dụng kính có số độ cao.
Nhờ đặc tính cơ học phù hợp, tròng kính có thể được tư vấn cho gọng nguyên vành, gọng xẻ cước hoặc một số kiểu gọng khoan. Việc sử dụng cho gọng không vành cần được kỹ thuật viên đánh giá dựa trên số kính, hình dạng tròng, vị trí lỗ khoan và kết cấu cụ thể của gọng.
Thiết kế phi cầu Aspheric
Thiết kế Aspheric sử dụng bề mặt có độ cong thay đổi từ tâm ra ngoại vi thay vì duy trì một bán kính cong cố định. Thiết kế này giúp tròng kính có hình thức phẳng và mỏng hơn, đồng thời hỗ trợ cải thiện chất lượng quan sát ở vùng ngoài tâm.
Với tròng kính cận cao, thiết kế phi cầu còn giúp hạn chế cảm giác đôi mắt bị thu nhỏ khi người đối diện nhìn qua kính. Hiệu quả thẩm mỹ thực tế phụ thuộc vào số độ, khoảng cách đỉnh kính và kích thước gọng.
Super Hydrophobic hạn chế bám nước và dầu mỡ
Lớp phủ Super Hydrophobic tạo ra bề mặt tròng kính trơn nhẵn, làm giảm khả năng bám dính của nước, dầu mỡ, dấu vân tay và bụi bẩn. Khi gặp nước mưa, các giọt nước có xu hướng gom lại và trượt khỏi bề mặt dễ dàng hơn so với tròng kính không có lớp phủ.
Nhờ bề mặt ít bám bẩn, tròng kính dễ vệ sinh và duy trì độ trong sạch tốt hơn trong quá trình sử dụng hằng ngày. Tuy nhiên, “hạn chế bám nước” không có nghĩa tròng kính hoàn toàn không bị ướt hoặc không cần vệ sinh.
HMC chống phản quang
Hệ thống phủ HMC giúp hạn chế ánh sáng phản xạ trên hai bề mặt tròng kính, qua đó cải thiện độ trong và giảm hiện tượng ánh sáng phản chiếu gây khó chịu trong một số điều kiện chiếu sáng.
Bề mặt tròng ít phản sáng hơn cũng nâng cao tính thẩm mỹ khi giao tiếp, chụp ảnh hoặc tham gia họp trực tuyến vì đôi mắt của người đeo được nhìn thấy rõ và tự nhiên hơn.
Chống phản quang không đồng nghĩa với phân cực và không thay thế kính râm chuyên dụng khi sử dụng ngoài trời có ánh sáng mạnh.
Bảo vệ mắt trước tia cực tím với UV400
Tính năng UV400 giúp lọc tia cực tím có bước sóng đến 400 nm, bao gồm phần lớn tia UVA và UVB trong ánh nắng tự nhiên. Đây là tính năng bảo vệ cần thiết đối với tròng kính sử dụng hằng ngày, kể cả khi tròng hoàn toàn trong suốt.
Khi hoạt động lâu ngoài trời, người dùng vẫn nên kết hợp các biện pháp bảo vệ khác như đội mũ rộng vành hoặc sử dụng kính râm phù hợp để giảm lượng ánh sáng chiếu trực tiếp vào mắt.
Lớp phủ cứng bảo vệ bề mặt tròng kính
Bề mặt tròng kính được xử lý bằng lớp phủ cứng trước khi hoàn thiện các lớp phủ chức năng. Lớp phủ này giúp tăng khả năng chống trầy xước trong quá trình sử dụng và vệ sinh thông thường.
Chống trầy xước không có nghĩa là tròng kính không thể bị xước. Bụi cát, vật sắc nhọn, khăn giấy hoặc việc lau tròng khi bề mặt còn bụi khô vẫn có thể làm hư hại lớp phủ.
Dải độ tròng kính có sẵn
- Độ cận từ 0.00D đến −12.00D: độ loạn có sẵn đến −2.00D.
- Độ cận từ −12.50D đến −15.00D: tròng không loạn.
Khả năng kết hợp giữa độ cầu và độ loạn phụ thuộc vào bảng độ sản xuất và lượng hàng có sẵn tại từng thời điểm. Khách hàng nên cung cấp đầy đủ đơn kính để đại lý XPLens kiểm tra chính xác trước khi đặt hàng.
Dải độ viễn không được ghi rõ trong bảng thông số hiện có. Với đơn kính viễn, độ loạn cao hoặc thông số nằm ngoài bảng độ tiêu chuẩn, khách hàng cần liên hệ đại lý để kiểm tra khả năng cung cấp.
Với đơn kính đặc biệt hoặc yêu cầu riêng về độ mỏng, đường kính phôi, thiết kế quang học và lớp phủ, khách hàng có thể lựa chọn tròng kính đặt sản xuất riêng.
Ai nên lựa chọn tròng kính XPLens 1.67?
- Người có độ cận trung bình đến cao.
- Người muốn tròng kính mỏng hơn loại 1.56 hoặc 1.61.
- Người cần giảm trọng lượng của kính khi đeo thường xuyên.
- Người muốn hạn chế phần rìa tròng kính nhô khỏi vành gọng.
- Người ưu tiên thiết kế phi cầu có hình thức phẳng và thẩm mỹ.
- Người cần tròng kính chống phản quang và bảo vệ UV400.
- Người muốn bề mặt tròng dễ vệ sinh, hạn chế bám nước và dầu mỡ.
So sánh tròng kính 1.67 với 1.61 và 1.74
So với tròng kính 1.61 có cùng số độ và thiết kế, tròng kính 1.67 thường mỏng hơn, đặc biệt ở những đơn kính cận cao. Vì vậy, 1.67 là bước nâng cấp phù hợp khi tròng 1.61 chưa đáp ứng yêu cầu về độ mỏng.
Tròng kính 1.74 có chiết suất cao hơn và có thể tiếp tục giảm độ dày đối với một số đơn kính rất cao. Tuy nhiên, việc lựa chọn giữa 1.67 và 1.74 cần dựa trên số kính, kích thước gọng, yêu cầu sử dụng và ngân sách thay vì chỉ căn cứ vào chiết suất.
Lựa chọn gọng để tròng kính mỏng hơn
Người có độ cận cao nên ưu tiên gọng vừa với khuôn mặt, mắt kính không quá lớn và đồng tử nằm gần tâm hình học của gọng. Gọng quá rộng hoặc mắt kính quá lớn sẽ làm tăng đường kính tròng cần sử dụng và khiến phần rìa dày hơn.
Gọng nguyên vành có vành đủ dày thường che phần rìa tròng tốt hơn. Với gọng khoan hoặc gọng xẻ cước, kỹ thuật viên cần kiểm tra độ dày tại vị trí khoan, cấu trúc vật liệu và mức độ phù hợp với số kính trước khi thực hiện.
Đo và lắp kính đúng kỹ thuật
Chất lượng thị giác không chỉ phụ thuộc vào vật liệu và lớp phủ. Đơn kính chính xác, khoảng cách đồng tử, chiều cao tâm kính, khoảng cách đỉnh kính, độ nghiêng gọng và kỹ thuật mài lắp đều ảnh hưởng đến trải nghiệm của người sử dụng.
Với số kính cao, sai lệch tâm quang học có thể gây cảm giác khó chịu rõ rệt hơn. Khách hàng nên được kiểm tra thị lực, đo thông số lắp kính và tư vấn lựa chọn gọng tại đại lý có chuyên môn.
Sau khi hoàn thiện, kính cần được kiểm tra lại số độ, tâm quang học, chất lượng bề mặt, độ cân chỉnh của gọng và tình trạng lắp ráp trước khi giao cho người sử dụng.
Hướng dẫn vệ sinh và bảo quản
- Rửa sạch bụi trên bề mặt tròng bằng nước trước khi lau.
- Sử dụng dung dịch vệ sinh kính chuyên dụng.
- Lau tròng bằng khăn microfiber sạch và mềm.
- Không lau kính bằng áo, khăn giấy hoặc vật liệu thô ráp.
- Không dùng cồn nồng độ cao hoặc hóa chất tẩy rửa gia dụng.
- Không đặt úp bề mặt tròng xuống bàn hoặc vật cứng.
- Không để kính lâu trong ô tô hoặc gần nguồn nhiệt cao.
- Bảo quản kính trong hộp khi không sử dụng.